phỏng đoán

Học thuật
Thân thiện
phỏng đoán

Một nhà khoa học đang phỏng đoán kết quả thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đoán, ước lượng dựa trên những căn cứ, thông tin chưa thật sự đầy đủ hoặc vững chắc: Hành động suy luận, đưa ra ý kiến về một điều đó khi chưa đủ bằng chứng xác thực, thường dựa trên kinh nghiệm, quan sát hoặc dấu hiệu ban đầu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy chỉ phỏng đoán tuổi của ấy qua vẻ bề ngoài.
    • Không số liệu chính xác, chúng tôi buộc phải phỏng đoán về quy mô thị trường.
    • Việc phỏng đoán kết quả bầu cử trước khi kiểm phiếu hoàn tất không chính xác.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phỏng đoán ": phỏng đoán một cách thiếu căn cứ, gần như đoán bừa.
    • Đừng phỏng đoán , hãy đi tìm thông tin chính xác.
  • "dựa trên sự phỏng đoán": dựa trên những suy luận chưa được kiểm chứng.
    • Báo cáo này chỉ dựa trên sự phỏng đoán thuần túy, cần nghiên cứu thực tế.
Biến thể từ gần giống
  • Phỏng định (động từ): Giả định, coi như đúng để làm cơ sở lập luận, thường dùng trong các mô hình lý thuyết.
    • Mô hình kinh tế phỏng định các yếu tố đầu vào cố định.
  • Phỏng vấn (động từ): Hỏi chuyện, trao đổi để tìm hiểu thông tin (đây một từ hoàn toàn khác nghĩa, cần phân biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Ước đoán: Đoán, tính toán gần đúng.
  • Suy đoán: Đoán dựa trên suy luận.
  • Giả định: Tạm thời cho đúng để lập luận.
Từ trái nghĩa
  • Khẳng định: Xác nhận một cách chắc chắn.
  • Xác minh: Kiểm tra để làm sự thật.
  • Kết luận: Đưa ra ý kiến cuối cùng sau khi đã đầy đủ bằng chứng.
Các cụm từ liên quan
  • Phỏng đoán thiếu căn cứ: Sự phỏng đoán dựa trên cơ sở rất yếu, không đáng tin cậy.
    • Mọi phỏng đoán thiếu căn cứ đều có thể gây hiểu lầm.
  • Phạm vi phỏng đoán: Giới hạn hoặc lĩnh vực sự phỏng đoán được áp dụng.
    • Phạm vi phỏng đoán của nghiên cứu này còn quá rộng.
Lưu ý sử dụng
  • "Phỏng đoán" thường mang sắc thái thể hiện sự không chắc chắn, tính tạm thời của kết luận. khác với "dự đoán" (có thể dựa trên cơ sở khoa học hơn) "đoán " (hoàn toàn không căn cứ).
  • Trong văn viết học thuật hoặc báo cáo, cần thận trọng khi sử dụng từ này để chỉ các kết quả nghiên cứu, hàm ý độ tin cậy chưa cao.
phỏng đoán

Một nhà khoa học đang phỏng đoán kết quả thí nghiệm.

  1. Đoán trên căn cứ không thật vững chắc.